Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh giới
きょうかい - 「境界」|=けいかい - 「警戒」|=けいほう - 「警報」|=けいかい - 「警戒する」
* Từ tham khảo/words other:
-
canh giữ
-
cạnh giường
-
cánh hoa
-
cánh hữu
-
cạnh huyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh giới
* Từ tham khảo/words other:
- canh giữ
- cạnh giường
- cánh hoa
- cánh hữu
- cạnh huyền