Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
canh giữ
あずかる - 「預かる」
* Từ tham khảo/words other:
-
cạnh giường
-
cánh hoa
-
cánh hữu
-
cạnh huyền
-
cảnh kết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
canh giữ
* Từ tham khảo/words other:
- cạnh giường
- cánh hoa
- cánh hữu
- cạnh huyền
- cảnh kết