Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạnh huyền
しゃへん - 「斜辺」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh kết
-
cành khô
-
cạnh khóe
-
cảnh khốn cùng
-
cành lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạnh huyền
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh kết
- cành khô
- cạnh khóe
- cảnh khốn cùng
- cành lá