Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
canh thập cẩm
ぞうすい - 「雑炊」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh thiên hạ đệ nhất
-
cảnh thiếu thốn
-
canh thuốc
-
cảnh tiên
-
cành to
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
canh thập cẩm
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh thiên hạ đệ nhất
- cảnh thiếu thốn
- canh thuốc
- cảnh tiên
- cành to