Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mát lòng
きがはればれする - 「気が晴れ晴れする」
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt lưới
-
mất lý trí suy xét
-
mật mã
-
mất mát
-
mất màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mát lòng
* Từ tham khảo/words other:
- mắt lưới
- mất lý trí suy xét
- mật mã
- mất mát
- mất màu