Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mật mã
あんごう - 「暗号」|=thông điệp viết bằng mật mã|+ 暗号で書かれた通信
* Từ tham khảo/words other:
-
mất mát
-
mất màu
-
mát mẻ
-
mắt mờ do tuổi tác
-
mắt một mí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mật mã
* Từ tham khảo/words other:
- mất mát
- mất màu
- mát mẻ
- mắt mờ do tuổi tác
- mắt một mí