Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất mùa
きょうさく - 「凶作」|=Mất mùa ngũ cốc|+ 穀物凶作|=Cánh đồng bị mất mùa|+ 凶作の田畑|=Bị một đợt mất mùa nặng nề nhất trong lịch sử|+ 記録的な凶作に襲われる|=Mất mùa khoai tây|+ ジャガイモの凶作
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt mũi
-
mặt nạ
-
mặt nạ bảo vệ
-
mặt nạ chống hơi độc
-
mặt nạ dùng trong kịch nô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất mùa
* Từ tham khảo/words other:
- mặt mũi
- mặt nạ
- mặt nạ bảo vệ
- mặt nạ chống hơi độc
- mặt nạ dùng trong kịch nô