Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẩu thân cây
さしき - 「挿し木」
* Từ tham khảo/words other:
-
mẫu thêu
-
mẫu thí nghiệm
-
mâu thuẫn
-
mâu thuẫn với
-
mẫu thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẩu thân cây
* Từ tham khảo/words other:
- mẫu thêu
- mẫu thí nghiệm
- mâu thuẫn
- mâu thuẫn với
- mẫu thức