Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu thêu
ぬいもよう - 「縫い模様」 - [PHÙNG MÔ DẠNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
mẫu thí nghiệm
-
mâu thuẫn
-
mâu thuẫn với
-
mẫu thức
-
mẫu thực tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu thêu
* Từ tham khảo/words other:
- mẫu thí nghiệm
- mâu thuẫn
- mâu thuẫn với
- mẫu thức
- mẫu thực tế