Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu vật (hội họa, điêu khắc...)
オブジェ|=mẫu đối tượng quản lý|+ 管理対象オブジェ|=bàn mẫu|+ オブジェ・デック|=băng mẫu|+ オブジェ・テープ|=kiến trúc mẫu vật|+ オブジェ・アーキテクチャ
* Từ tham khảo/words other:
-
màu vẽ
-
mẫu vẽ
-
mẩu vụn
-
màu xám
-
màu xám chì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu vật (hội họa, điêu khắc...)
* Từ tham khảo/words other:
- màu vẽ
- mẫu vẽ
- mẩu vụn
- màu xám
- màu xám chì