Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy bắn đá
とうせきき - 「投石機」 - [ĐẦU THẠCH CƠ]|=máy bắn đá loại lớn|+ 大投石機|=máy lăng đá mạnh|+ 強力な投石機
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bán hàng tự động
-
máy báo động
-
mây báo hiệu cơn giông
-
mây báo hiệu cơn mưa
-
máy bào nước đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy bắn đá
* Từ tham khảo/words other:
- máy bán hàng tự động
- máy báo động
- mây báo hiệu cơn giông
- mây báo hiệu cơn mưa
- máy bào nước đá