Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
may đo
オーダーメード|=nếu quần bò may đo vừa, thì rất đáng mua đấy|+ オーダーメードのジーンズは体にフィットするなら買う価値がある|=cô ấy chỉ mặc những đồ may đo thôi|+ 彼女はオーダーメードの服しか着ない。|=áo may đo|+ オーダーメードの服
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đo
-
máy đo điện
-
máy đo điện tử
-
máy đo huyết áp
-
máy đo nhịp phách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
may đo
* Từ tham khảo/words other:
- máy đo
- máy đo điện
- máy đo điện tử
- máy đo huyết áp
- máy đo nhịp phách