Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đo điện
でんきじっけんき - 「電気実験機」|=でんきめーたー - 「電気メーター」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đo điện tử
-
máy đo huyết áp
-
máy đo nhịp phách
-
máy đo thời gian
-
máy đo tốc độ tên đạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đo điện
* Từ tham khảo/words other:
- máy đo điện tử
- máy đo huyết áp
- máy đo nhịp phách
- máy đo thời gian
- máy đo tốc độ tên đạn