Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy ghi dữ liệu bay
フライトデータレコーダー
* Từ tham khảo/words other:
-
máy ghi dữ liệu bay kỹ thuật số
-
máy gia tốc
-
máy gia tốc điện tử
-
máy giặt
-
máy giặt bằng điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy ghi dữ liệu bay
* Từ tham khảo/words other:
- máy ghi dữ liệu bay kỹ thuật số
- máy gia tốc
- máy gia tốc điện tử
- máy giặt
- máy giặt bằng điện