Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy nghe
ちょうおんき - 「聴音機」 - [THÍNH ÂM CƠ]
* Từ tham khảo/words other:
-
máy nghe để kiểm tra
-
máy nghe nhạc bỏ túi
-
máy nghe nhạc cắm vào tai
-
máy nghe trộm
-
máy nghiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy nghe
* Từ tham khảo/words other:
- máy nghe để kiểm tra
- máy nghe nhạc bỏ túi
- máy nghe nhạc cắm vào tai
- máy nghe trộm
- máy nghiền