Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy nghe trộm
とうちょうき - 「盗聴器」 - [ĐẠO THÍNH KHÍ]|=thiết bị nghe trộm tinh vi|+ 高い技術を持った盗聴器|=đặt máy nghe trộm vào điện thoại|+ (人)の電話に盗聴器を取り付ける
* Từ tham khảo/words other:
-
máy nghiền
-
máy nghiền đá
-
mấy người
-
máy nhắn tin
-
máy nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy nghe trộm
* Từ tham khảo/words other:
- máy nghiền
- máy nghiền đá
- mấy người
- máy nhắn tin
- máy nổ