Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy quang báo
にっしょうけい - 「日照計」 - [NHẬT CHIẾU KẾ]|=Máy quang báo tự ghi|+ 自記日照計
* Từ tham khảo/words other:
-
máy quang học
-
máy quang tuyến
-
máy quay đĩa
-
máy quay phát năng lượng
-
máy quay phim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy quang báo
* Từ tham khảo/words other:
- máy quang học
- máy quang tuyến
- máy quay đĩa
- máy quay phát năng lượng
- máy quay phim