Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy tự ghi
じどうきろくき - 「自動記録気」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy tuốc bin
-
máy tuốt lúa
-
máy ướp lạnh
-
may vá
-
máy vắt sổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy tự ghi
* Từ tham khảo/words other:
- máy tuốc bin
- máy tuốt lúa
- máy ướp lạnh
- may vá
- máy vắt sổ