Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy tuốt lúa
だっこくき - 「脱穀機」|=Máy tuốt lúa gắn động cơ.|+ 動力脱穀機
* Từ tham khảo/words other:
-
máy ướp lạnh
-
may vá
-
máy vắt sổ
-
máy vi tính
-
máy vi tính xách tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy tuốt lúa
* Từ tham khảo/words other:
- máy ướp lạnh
- may vá
- máy vắt sổ
- máy vi tính
- máy vi tính xách tay