Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
men theo
したがう - 「従う」|=そう - 「沿う」|=Sống lựa theo đúng tình hình thời thế|+ 時勢に沿って生きる|=Tiến hành theo đúng phương châm đã quyết định|+ 既定方針に沿って行う|=Con đường kéo dài chạy dọc theo sông|+ 川に沿って延べる道|=つく - 「就く」|=men theo hàng rào rồi rẽ|+ 兵に就いて曲がる
* Từ tham khảo/words other:
-
mệnh bạc
-
mệnh danh
-
mệnh đề
-
mệnh đề khó
-
mệnh đề phụ thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
men theo
* Từ tham khảo/words other:
- mệnh bạc
- mệnh danh
- mệnh đề
- mệnh đề khó
- mệnh đề phụ thuộc