Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệnh đề khó
なんく - 「難句」 - [NẠN CÚ]
* Từ tham khảo/words other:
-
mệnh đề phụ thuộc
-
mệnh hệ
-
mệnh lệnh
-
mệnh lệnh bí mật của cấp trên
-
mệnh lệnh của vua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệnh đề khó
* Từ tham khảo/words other:
- mệnh đề phụ thuộc
- mệnh hệ
- mệnh lệnh
- mệnh lệnh bí mật của cấp trên
- mệnh lệnh của vua