Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệnh bạc
はくめい - 「薄命」 - [BẠC MỆNH]
* Từ tham khảo/words other:
-
mệnh danh
-
mệnh đề
-
mệnh đề khó
-
mệnh đề phụ thuộc
-
mệnh hệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệnh bạc
* Từ tham khảo/words other:
- mệnh danh
- mệnh đề
- mệnh đề khó
- mệnh đề phụ thuộc
- mệnh hệ