Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mèo angora
アンゴラねこ - 「アンゴラ猫」|=theo các cụ nói thì mèo lai giữa mèo thường và mèo angora rất đẹp.|+ おじさん によると、シャム猫とアンゴラ猫の混血だそうで、なかなかの美形です|=Ồ, là con mèo cái angora|+ ほら、アンゴラ猫の雌だ
* Từ tham khảo/words other:
-
mèo con
-
mèo hoang
-
mèo lạc
-
meo meo
-
mèo mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mèo angora
* Từ tham khảo/words other:
- mèo con
- mèo hoang
- mèo lạc
- meo meo
- mèo mỡ