Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mép
くちさき - 「口先」|=mồm mép giỏi|+ 口先がうまい|=những lời hứa của anh ta chỉ là mồm mép thôi|+ あいつの約束は口先だけ|=こうしん - 「口唇」|=Bệnh lở miệng (chốc mép)|+ 口唇の炎症|=ふち - 「縁」 - [DUYÊN]|=ヘリ
* Từ tham khảo/words other:
-
mép bờ biển
-
mép khâu
-
mép ngoài
-
mép nước
-
Mercedes-Benz
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mép
* Từ tham khảo/words other:
- mép bờ biển
- mép khâu
- mép ngoài
- mép nước
- Mercedes-Benz