Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệt lử
ぐったりする|=Đêm khuya về đến nhà là mệt lử cả người.|+ 夜遅く家に帰ると〜する。|=adでれっと|=でれでれ|=へたばる|=へばる
* Từ tham khảo/words other:
-
mệt mỏi
-
mệt mỏi cơ thể
-
mệt mỏi rã rời
-
mệt muốn chết
-
mệt nhoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệt lử
* Từ tham khảo/words other:
- mệt mỏi
- mệt mỏi cơ thể
- mệt mỏi rã rời
- mệt muốn chết
- mệt nhoài