Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miền Bắc
きた - 「北」 - [BẮC]
miền bắc
ほくぶ - 「北部」
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn chấp
-
miễn cho
-
miễn chức
-
miễn cưỡng
-
miễn cưỡng làm việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miền Bắc
* Từ tham khảo/words other:
- miễn chấp
- miễn cho
- miễn chức
- miễn cưỡng
- miễn cưỡng làm việc