Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn thuế
ひかぜい - 「非課税」 - [PHI KHÓA THUẾ]|=フリータックス|=めんぜいする - 「免税する」
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn thuế truy đòi
-
miễn trách
-
miễn trừ
-
miễn trừ ngoại giao
-
miền trung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn thuế
* Từ tham khảo/words other:
- miễn thuế truy đòi
- miễn trách
- miễn trừ
- miễn trừ ngoại giao
- miền trung