Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn trừ
かいじょ - 「解除」|=miễn trừ nghĩa vụ cho ai đó|+ (人)を責務から解除する|=miễn trừ trách nhiệm cho ai đó|+ (人)を責任から解除する|=めんじょする - 「免除する」
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn trừ ngoại giao
-
miền trung
-
miền xác định
-
miếng
-
miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn trừ
* Từ tham khảo/words other:
- miễn trừ ngoại giao
- miền trung
- miền xác định
- miếng
- miệng