Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
minh chủ
めいしゅ - 「盟主」
* Từ tham khảo/words other:
-
minh mẫn
-
mình mẩy
-
Minh Trị duy tân
-
minh ước
-
mình và người khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
minh chủ
* Từ tham khảo/words other:
- minh mẫn
- mình mẩy
- Minh Trị duy tân
- minh ước
- mình và người khác