Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở đường
みちをあける - 「道を開ける」
* Từ tham khảo/words other:
-
mỏ hàn
-
mở hàng
-
mô hình
-
mô hình cây thánh giá với hình chúa Giêxu trên đó
-
mô hình hội nhập Châu Á Thái Bình Dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở đường
* Từ tham khảo/words other:
- mỏ hàn
- mở hàng
- mô hình
- mô hình cây thánh giá với hình chúa Giêxu trên đó
- mô hình hội nhập Châu Á Thái Bình Dương