Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở mang
かいはつする - 「開発する」|=けいはつ - 「啓発する」|=mở mang kiến thức|+ 知能を 〜|=はってんする - 「発展する」|=ひらける - 「開ける」|=mở mang tầm mắt|+ 視界が 〜
* Từ tham khảo/words other:
-
mở mang hiểu biết
-
mở mang tri thức
-
mờ mắt
-
mở mắt
-
mở mắt ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở mang
* Từ tham khảo/words other:
- mở mang hiểu biết
- mở mang tri thức
- mờ mắt
- mở mắt
- mở mắt ra