Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bưu kiện
こづつみ - 「小包」|=Bưu kiện này kiểu gì cũng phải gửi đúng thời gian.|+ この小包が必ず時間どおり届くようにしてください|=2 lá thư và 1 bưu kiện nhỏ. Chỉ là quyển sách thôi. Giá của nó là bao nhiêu?|+ 手紙を2通と小包です。本なんですけど。幾らかかるか教えていただけますか。|=こづつみ - 「小包み」|=ゆうびんこづつみ - 「郵便小包」
* Từ tham khảo/words other:
-
bưu kiện đặc biệt
-
bưu phẩm
-
bưu phí
-
bưu thiếp
-
bưu thiếp có ảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bưu kiện
* Từ tham khảo/words other:
- bưu kiện đặc biệt
- bưu phẩm
- bưu phí
- bưu thiếp
- bưu thiếp có ảnh