Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ca sĩ
ヴォーカリスト|=tên một ca sĩ (vôcalit) nổi tiếng người Nhật là ~|+ 〜という名前の有名な日本人ヴォーカリスト|=nữ ca sĩ trong những ban nhạc|+ 女性ヴォーカリスト|=かしゅ - 「歌手」|=ca sĩ chuyên nghiệp|+ プロの歌手|=ca sĩ được yêu thích ở thập niên 80|+ 1980年代に人気のあった歌手|=シンガー|=ボーカリスト|=ボーカル
* Từ tham khảo/words other:
-
cá sông
-
cá sống
-
cá sụn
-
ca ta lô
-
cá tầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ca sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- cá sông
- cá sống
- cá sụn
- ca ta lô
- cá tầm