Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
các chiến thắng liên tiếp
れんぱ - 「連覇」|=hướng tới các chiến thắng liên tiếp trong cuộc thi đấu|+ 〔トーナメントの〕 連覇を目指す
* Từ tham khảo/words other:
-
cắc cỡ
-
các cô gái trẻ bắt trước theo phong cách của danh ca Amuro Namie
-
các cuộc chiến tranh của người Ap-ga-ni-xtăng
-
các dân tộc vừa và nhỏ
-
các đảng phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
các chiến thắng liên tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- cắc cỡ
- các cô gái trẻ bắt trước theo phong cách của danh ca Amuro Namie
- các cuộc chiến tranh của người Ap-ga-ni-xtăng
- các dân tộc vừa và nhỏ
- các đảng phái