| các khoản mục | かくこう - 「各項」 - [CÁC HẠNG]|=tài liệu cho mỗi hạng mục (các khoản mục)|+ 各項目の文書|=kết quả điều tra các hạng mục (các khoản mục) như thế nào rồi?|+ 各項目の調査結果はどのようなものでしたか?|=đánh dấu vào các hạng mục (các khoảng mục) trong tài khoản|+ 口座の各項目に照合印を付ける|=so sánh tiền lương tại các khoản mục|+ 各項目ごとの料金の比較 |
* Từ tham khảo/words other:
- các lĩnh vực
- các loại
- các loại củ cải
- các loại đường ăn
- các loại ngâm chua