Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
các lĩnh vực
かくかい - 「各界」 - [CÁC GIỚI]|=người đại diện cho các lĩnh vực|+ 各界の代表者|=đại diện cho các ngành (lĩnh vực)|+ 各界の代表
* Từ tham khảo/words other:
-
các loại
-
các loại củ cải
-
các loại đường ăn
-
các loại ngâm chua
-
các loại sò cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
các lĩnh vực
* Từ tham khảo/words other:
- các loại
- các loại củ cải
- các loại đường ăn
- các loại ngâm chua
- các loại sò cá