Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái giường
ねだい - 「寝台」 - [TẨM ĐÀI]
* Từ tham khảo/words other:
-
cái giường ngủ
-
cái gối
-
cái gọi là
-
cái gọi là...
-
cái gông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái giường
* Từ tham khảo/words other:
- cái giường ngủ
- cái gối
- cái gọi là
- cái gọi là...
- cái gông