Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái liếc mắt
いちもく - 「一目」|=ながしめ - 「流し目」 - [LƯU MỤC]|=Liếc mắt nhìn (ai)|+ 流し目を送る|=ひとめ - 「一目」|=mối tình sét đánh/ yêu ngay cái nhìn đầu tiên|+ 一目惚れ
* Từ tham khảo/words other:
-
cái liếc trộm
-
cái liềm
-
cái linh tinh
-
cái lỗ
-
cái lọc ánh sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái liếc mắt
* Từ tham khảo/words other:
- cái liếc trộm
- cái liềm
- cái linh tinh
- cái lỗ
- cái lọc ánh sáng