Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái nắm đấm cửa
ノブ
* Từ tham khảo/words other:
-
cái nào
-
cái nắp nồi
-
cái này
-
cái nạy
-
cái này cái kia adv,
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái nắm đấm cửa
* Từ tham khảo/words other:
- cái nào
- cái nắp nồi
- cái này
- cái nạy
- cái này cái kia adv,