Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái này cái kia adv,
あれこれ - 「彼此」 - [BỈ THỬ]|=anh ta đúng là ngốc thật. anh ta sai sếp làm cái này cái kia|+ 彼は本当に生意気なやつだ。ボスにあれこれと指示してたぞ
* Từ tham khảo/words other:
-
cái này chưa xong cái khác đã tới
-
cái này hay cái khác
-
cái nạy nắp thùng
-
cái nệm giường
-
cái nền cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái này cái kia adv,
* Từ tham khảo/words other:
- cái này chưa xong cái khác đã tới
- cái này hay cái khác
- cái nạy nắp thùng
- cái nệm giường
- cái nền cao