Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái ô
かさ - 「傘」|=thu ô|+ 傘をすぼめる|=giương ô|+ 傘を差す|=こうもりがさ - 「こうもり傘」|=ひがさ - 「日傘」|=Được nuôi dưỡng bằng sự che chở của mẹ|+ 乳母日傘で育てられる|=Cô ấy mở ô để che ánh nắng gay gắt chiếu vào mặt|+ 彼女は、顔に強い日射しが当たらないように日傘を差した
* Từ tham khảo/words other:
-
cái ổ
-
cái ô giấy
-
cái palăng
-
cái panh
-
cái phao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái ô
* Từ tham khảo/words other:
- cái ổ
- cái ô giấy
- cái palăng
- cái panh
- cái phao