Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
câm điếc
ろうあ - 「聾唖」 - [LUNG Á]|=Cuộc thi đấu thế giới dành cho người câm điếc|+ 国際聾唖者競技大会
* Từ tham khảo/words other:
-
cám dỗ
-
cầm đồ
-
cam đoan
-
cấm đoán
-
cảm động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
câm điếc
* Từ tham khảo/words other:
- cám dỗ
- cầm đồ
- cam đoan
- cấm đoán
- cảm động