Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm giác đau đớn
つうかく - 「痛覚」 - [THỐNG GIÁC]|=ảnh hưởng đến khả năng cảm nhận đau đớn|+ 痛覚を障害する|=mất cảm giác đau đớn ở tay và chân|+ 手足の痛覚を失う
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm giác dễ chịu
-
cảm giác đoàn kết
-
cảm giác giận dữ
-
cảm giác khi mặc quần áo
-
cảm giác khi nằm ngủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm giác đau đớn
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác dễ chịu
- cảm giác đoàn kết
- cảm giác giận dữ
- cảm giác khi mặc quần áo
- cảm giác khi nằm ngủ