Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm giác khi nằm ngủ
ねごこち - 「寝心地」 - [TẨM TÂM ĐỊA]|=cho ai đó ngủ ở một cái giường thật thoải mái|+ (人)を寝心地の良いベッドで寝かせる|=Cỏ khô trong kho thóc tạo cảm giác thoải mái khi nằm ngủ|+ その納屋の干し草は寝心地が良かった
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm giác khó chịu
-
cảm giác khoan khoái
-
cảm giác lạ lùng
-
cảm giác lâng lâng bay bổng
-
cảm giác lạnh buốt khi không khí lọt qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm giác khi nằm ngủ
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác khó chịu
- cảm giác khoan khoái
- cảm giác lạ lùng
- cảm giác lâng lâng bay bổng
- cảm giác lạnh buốt khi không khí lọt qua