Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm giác thú vị
かいかん - 「快感」 - [KHOÁI CẢM]|=cảm giác thú vị dễ chịu do ma túy đem lại|+ 麻薬効果の快感|=tận hưởng cảm giác thú vị|+ 快感を味わう|=cảm giác thú vị|+ 快感を覚える
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm giác thực
-
cảm giác tiếp xúc ban đầu
-
cảm giác trì trệ
-
cảm giác về ánh sáng
-
cảm giác về tình dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm giác thú vị
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác thực
- cảm giác tiếp xúc ban đầu
- cảm giác trì trệ
- cảm giác về ánh sáng
- cảm giác về tình dục