Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạn sức
つきる - 「尽きる」
* Từ tham khảo/words other:
-
cần tây
-
cận thần
-
cận thần thân tín
-
cẩn thận ad
-
cận thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạn sức
* Từ tham khảo/words other:
- cần tây
- cận thần
- cận thần thân tín
- cẩn thận ad
- cận thị