Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cận với
ひかえる - 「控える」
* Từ tham khảo/words other:
-
cần vụ
-
cần xem xét lại
-
cần xét lại
-
cạn xu
-
cân xứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cận với
* Từ tham khảo/words other:
- cần vụ
- cần xem xét lại
- cần xét lại
- cạn xu
- cân xứng