Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căng mắt nhìn
ひとみをこらす - 「瞳を凝らす」 - [ĐỒNG NGƯNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
căng mắt ra nhìn
-
càng ngày ... càng
-
càng ngày càng
-
càng ngày càng phát triển
-
càng ngày càng tăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căng mắt nhìn
* Từ tham khảo/words other:
- căng mắt ra nhìn
- càng ngày ... càng
- càng ngày càng
- càng ngày càng phát triển
- càng ngày càng tăng