Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
càng ngày ... càng
いく|=Đất nước này số người béo càng ngày càng tăng|+ この国では、太り過ぎの人がますます増えていく。
* Từ tham khảo/words other:
-
càng ngày càng
-
càng ngày càng phát triển
-
càng ngày càng tăng
-
càng ngày càng...
-
cảng nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
càng ngày ... càng
* Từ tham khảo/words other:
- càng ngày càng
- càng ngày càng phát triển
- càng ngày càng tăng
- càng ngày càng...
- cảng nhà