Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
càng sớm càng tốt
できるかぎりそうき - 「出来る限り早期」 - [XUẤT LAI HẠN TẢO KỲ]
* Từ tham khảo/words other:
-
căng thẳng
-
căng thẳng đến đờ cả người
-
càng thêm ad
-
cảng thông quan
-
cảng thượng lưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
càng sớm càng tốt
* Từ tham khảo/words other:
- căng thẳng
- căng thẳng đến đờ cả người
- càng thêm ad
- cảng thông quan
- cảng thượng lưu